Bản dịch của từ Self-study trong tiếng Việt
Self-study

Self-study(Noun)
Quá trình tự học hướng ngoại nơi mỗi cá nhân chủ động xác định nhu cầu học tập, đặt mục tiêu, tìm kiếm tài nguyên và đánh giá kết quả học tập của chính mình.
A self-directed learning process where individuals actively identify their learning needs, set goals, determine available resources, and evaluate their progress.
这是一种自主学习的教育过程,个体主动识别自己的学习需求,设定目标,寻找资源,并评估学习成果。
Một phương pháp tự học bao gồm việc tự nghiên cứu và thực hành độc lập.
Self-study involves independent research and practical application.
一种自学的方法包括自主学习和实践相结合。
Một quãng thời gian tự học mà sinh viên tự mình thực hiện
A period of learning conducted independently by a student.
学生自主进行的一段学习时间
Nghiên cứu giáo dục do một cá nhân thực hiện nhằm nâng cao kỹ năng cá nhân
Educational research is conducted by an individual to improve their personal skills.
个人进行的教育研究,旨在提升自身技能
Self-study(Verb)
Phân tích hoặc đánh giá chính khả năng học tập và hiểu biết của bản thân
Analyze or assess your own learning and understanding.
分析或评估自己学习和理解的程度
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự học (self-study) là quá trình học tập độc lập, nơi cá nhân tự tổ chức và quản lý hoạt động học của mình mà không có sự giám sát trực tiếp từ giáo viên hay tổ chức giáo dục. Khái niệm này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tự học thường được áp dụng trong các bối cảnh học thuật, nghề nghiệp và phát triển cá nhân.
Từ “self-study” có nguồn gốc từ các tiếng Anh cổ, trong đó “self” có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “selb”, mang nghĩa là "bản thân", và “study” từ tiếng La tinh "studium", có nghĩa là "nỗ lực" hoặc "học hành". Kể từ thế kỷ 17, khái niệm này đã phát triển, phản ánh sự tự chủ trong việc học tập và nghiên cứu độc lập, nhấn mạnh vai trò chủ động của cá nhân trong quá trình giáo dục. Cách sử dụng hiện tại của nó phù hợp với xu hướng tự học trong bối cảnh giáo dục hiện đại.
Từ "self-study" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về phương pháp học tập độc lập. Trong bối cảnh học thuật, "self-study" thường được sử dụng để chỉ quá trình học tập cá nhân mà không có sự giám sát của giáo viên. Nó cũng xuất hiện trong các tình huống liên quan đến phát triển kỹ năng cá nhân, tự quản lý thời gian và tạo động lực trong việc học tập.
Tự học (self-study) là quá trình học tập độc lập, nơi cá nhân tự tổ chức và quản lý hoạt động học của mình mà không có sự giám sát trực tiếp từ giáo viên hay tổ chức giáo dục. Khái niệm này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tự học thường được áp dụng trong các bối cảnh học thuật, nghề nghiệp và phát triển cá nhân.
Từ “self-study” có nguồn gốc từ các tiếng Anh cổ, trong đó “self” có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “selb”, mang nghĩa là "bản thân", và “study” từ tiếng La tinh "studium", có nghĩa là "nỗ lực" hoặc "học hành". Kể từ thế kỷ 17, khái niệm này đã phát triển, phản ánh sự tự chủ trong việc học tập và nghiên cứu độc lập, nhấn mạnh vai trò chủ động của cá nhân trong quá trình giáo dục. Cách sử dụng hiện tại của nó phù hợp với xu hướng tự học trong bối cảnh giáo dục hiện đại.
Từ "self-study" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về phương pháp học tập độc lập. Trong bối cảnh học thuật, "self-study" thường được sử dụng để chỉ quá trình học tập cá nhân mà không có sự giám sát của giáo viên. Nó cũng xuất hiện trong các tình huống liên quan đến phát triển kỹ năng cá nhân, tự quản lý thời gian và tạo động lực trong việc học tập.
