Bản dịch của từ Sentinel event trong tiếng Việt
Sentinel event
Noun [U/C]

Sentinel event(Noun)
sˈɛntənəl ɨvˈɛnt
sˈɛntənəl ɨvˈɛnt
01
Một sự kiện bất ngờ liên quan đến cái chết hoặc thương tích thể chất hoặc tâm lý nghiêm trọng, hoặc có nguy cơ xảy ra.
An unexpected occurrence involving death or serious physical or psychological injury, or the risk thereof.
Ví dụ
02
Một sự cố nghiêm trọng trong môi trường chăm sóc sức khỏe cho thấy cần phải điều tra và phản ứng ngay lập tức.
A critical incident in a healthcare setting that signals the need for immediate investigation and response.
Ví dụ
03
Một sự kiện cung cấp tín hiệu cho thấy một hệ thống cụ thể có thể đang gặp lỗi hoặc sự giám sát là không đủ.
An event that provides a signal that a particular system may be failing or that oversight is inadequate.
Ví dụ
