Bản dịch của từ Sentinel event trong tiếng Việt
Sentinel event

Sentinel event(Noun)
Một sự kiện bất ngờ liên quan đến cái chết hoặc thương tích thể chất hoặc tâm lý nghiêm trọng, hoặc có nguy cơ xảy ra.
An unexpected occurrence involving death or serious physical or psychological injury, or the risk thereof.
哨点事件 - 指意外发生且涉及死亡或严重身心伤害,或存在此类风险的事件
Một sự cố nghiêm trọng trong môi trường chăm sóc sức khỏe cho thấy cần phải điều tra và phản ứng ngay lập tức.
A critical incident in a healthcare setting that signals the need for immediate investigation and response.
哨点事件 - 指医疗环境中发生的一个关键事件,预示着需要立即进行调查和响应
Một sự kiện cung cấp tín hiệu cho thấy một hệ thống cụ thể có thể đang gặp lỗi hoặc sự giám sát là không đủ.
An event that provides a signal that a particular system may be failing or that oversight is inadequate.
哨兵事件 - 指预示某个系统可能出现故障或监管存在不足的信号性事件
