Bản dịch của từ Serious trong tiếng Việt

Serious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serious(Adjective)

ˈsɪə.ri.əs
ˈsɪr.i.əs
01

Nghiêm túc; không đùa cợt, biểu hiện thái độ, tình trạng hoặc vấn đề quan trọng, cần được chú ý và xử lý cẩn thận.

Serious.

严肃的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận, nghiêm túc và chú ý; cần được xử lý một cách thận trọng và tỉ mỉ.

Demanding or characterized by careful consideration or application.

严肃的,需认真对待的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc nói một cách nghiêm túc, thành thật và chân thành, không đùa giỡn hay nửa vời; thể hiện tinh thần nghiêm chỉnh và chú tâm vào việc đang làm hoặc nói.

Acting or speaking sincerely and in earnest, rather than in a joking or half-hearted manner.

严肃的,真诚的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Nghiêm trọng: có ý nghĩa lớn hoặc đáng lo ngại vì có thể gây nguy hiểm, rủi ro hoặc hậu quả không nhỏ; không phải chuyện nhỏ hay không đáng kể.

Significant or worrying because of possible danger or risk; not slight or negligible.

重要的; 严重的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Mang ý nghĩa lớn về kích thước, số lượng hoặc chất lượng; nghiêm trọng, đáng kể chứ không phải nhỏ hay ít.

Substantial in terms of size, number, or quality.

重要的; 严肃的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Serious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Serious

Nghiêm trọng

More serious

Nghiêm trọng hơn

Most serious

Nghiêm trọng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ