Bản dịch của từ Serious trong tiếng Việt
Serious

Serious(Adjective)
Nghiêm túc; không đùa cợt, biểu hiện thái độ, tình trạng hoặc vấn đề quan trọng, cần được chú ý và xử lý cẩn thận.
Serious.
严肃的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận, nghiêm túc và chú ý; cần được xử lý một cách thận trọng và tỉ mỉ.
Demanding or characterized by careful consideration or application.
严肃的,需认真对待的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghiêm trọng: có ý nghĩa lớn hoặc đáng lo ngại vì có thể gây nguy hiểm, rủi ro hoặc hậu quả không nhỏ; không phải chuyện nhỏ hay không đáng kể.
Significant or worrying because of possible danger or risk; not slight or negligible.
重要的; 严重的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang ý nghĩa lớn về kích thước, số lượng hoặc chất lượng; nghiêm trọng, đáng kể chứ không phải nhỏ hay ít.
Substantial in terms of size, number, or quality.
重要的; 严肃的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Serious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Serious Nghiêm trọng | More serious Nghiêm trọng hơn | Most serious Nghiêm trọng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "serious" (tính từ) trong tiếng Anh mang nghĩa nghiêm túc, không đùa, thể hiện sự quan trọng hoặc nặng nề của một tình huống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "serious" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "serious" có thể mô tả những vấn đề nghiêm trọng, bệnh tật hoặc tâm trạng, nhấn mạnh tính chất khẩn cấp hoặc mức độ ý nghĩa của sự việc.
Từ "serious" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "serius", mang nghĩa là "nghiêm túc". Xuất hiện trong ngôn ngữ Anh vào thế kỷ 14, từ này phản ánh những khía cạnh quan trọng của sự nghiêm trang và đòi hỏi sự chú ý. Sự chuyển biến từ "nghiêm túc" đến ý nghĩa hiện tại bao hàm sự tập trung và tầm quan trọng trong các tình huống hoặc quyết định, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nguồn gốc và cách thức sử dụng hiện tại.
Từ "serious" có mức độ sử dụng tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề quan trọng hoặc tình huống nghiêm trọng. Trong phần Đọc và Viết, "serious" thường được dùng trong các bài luận, báo cáo và phê bình để nhấn mạnh tính chất nghiêm túc của một chủ đề cụ thể. Bên ngoài IELTS, từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, an toàn và quyết định quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "serious" (tính từ) trong tiếng Anh mang nghĩa nghiêm túc, không đùa, thể hiện sự quan trọng hoặc nặng nề của một tình huống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "serious" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "serious" có thể mô tả những vấn đề nghiêm trọng, bệnh tật hoặc tâm trạng, nhấn mạnh tính chất khẩn cấp hoặc mức độ ý nghĩa của sự việc.
Từ "serious" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "serius", mang nghĩa là "nghiêm túc". Xuất hiện trong ngôn ngữ Anh vào thế kỷ 14, từ này phản ánh những khía cạnh quan trọng của sự nghiêm trang và đòi hỏi sự chú ý. Sự chuyển biến từ "nghiêm túc" đến ý nghĩa hiện tại bao hàm sự tập trung và tầm quan trọng trong các tình huống hoặc quyết định, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nguồn gốc và cách thức sử dụng hiện tại.
Từ "serious" có mức độ sử dụng tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề quan trọng hoặc tình huống nghiêm trọng. Trong phần Đọc và Viết, "serious" thường được dùng trong các bài luận, báo cáo và phê bình để nhấn mạnh tính chất nghiêm túc của một chủ đề cụ thể. Bên ngoài IELTS, từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, an toàn và quyết định quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
