Bản dịch của từ Shield life trong tiếng Việt
Shield life
Noun [U/C] Phrase

Shield life(Noun)
ʃˈiːld lˈaɪf
ˈʃiɫd ˈɫaɪf
01
Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi những điều không mong muốn.
An instrument or device used to protect oneself from something undesirable
Ví dụ
02
Một lớp bảo vệ nhằm che chở hoặc phòng ngừa chống lại thiệt hại hoặc nguy hiểm.
A protective covering that serves to shield or defend against harm or danger
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ mang lại sự bảo vệ hoặc hỗ trợ.
A term used metaphorically to refer to something that offers protection or support
Ví dụ
Shield life(Phrase)
ʃˈiːld lˈaɪf
ˈʃiɫd ˈɫaɪf
Ví dụ
Ví dụ
