Bản dịch của từ Signal feed trong tiếng Việt
Signal feed
Verb Noun [U/C]

Signal feed(Verb)
sˈɪɡnəl fˈiːd
ˈsɪɡnəɫ ˈfid
Signal feed(Noun)
sˈɪɡnəl fˈiːd
ˈsɪɡnəɫ ˈfid
01
Thông tin được gửi để điều khiển hoạt động hoặc giao tiếp với thiết bị
Information sent to control operate or communicate with a device
Ví dụ
02
Một đại lượng vật lý như điện áp được sử dụng để truyền tải thông tin trong các thiết bị điện tử
A physical quantity such as voltage used to convey information in electronic devices
Ví dụ
