Anh - Việt

Bản dịch của từ Skipper trong tiếng Việt

skipper

NounVerb

skipper (Noun)

/skˈɪpɚ/
/skˈɪpəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại áo dài tay, giống như áo nỉ hoặc áo thun tay dài, mặc thường ngày để giữ ấm hoặc phối đồ.

A longsleeved sweatshirt or Tshirt.

Ví dụ
Cô ấy đã mặc một chiếc áo skipper màu xanh trong buổi gặp mặt xã hội hôm thứ Bảy vừa qua.She wore a blue skipper to the social gathering last Saturday.
Anh ấy không thích kiểu áo skipper tại bữa tiệc tuần trước.He did not like the skipper style at the party last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài bướm nhỏ màu nâu, giống như bướm đêm nhỏ, bay nhanh và ngoắt ngoéo.

A small brownish mothlike butterfly with rapid darting flight.

Ví dụ
Con skipper đã bay lượn quanh những bông hoa trong vườn tôi hôm qua.The skipper fluttered around the flowers in my garden yesterday.
Không có con skipper nào trong khu phố tôi mùa hè này.There are no skippers in my neighborhood this summer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loài cá biển có tên tiếng Anh là "Atlantic saury" — cá chim biển (một loại cá dài, mảnh, thường sống ở vùng biển Đại Tây Dương).

The Atlantic saury fish.

Ví dụ
Nhiều người thích ăn cá skipper ở nhà hàng hải sản như Joe's Crab Shack.Many people enjoy eating skipper in seafood restaurants like Joe's Crab Shack.
Cá skipper không thường được tìm thấy ở hồ hoặc sông nước ngọt.Skipper is not commonly found in freshwater lakes or rivers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Người hoặc vật thực hiện hành động nhảy qua, lướt qua hoặc bỏ qua (skip). Thường chỉ người nhảy dây, nhảy bước hoặc người bỏ qua thứ gì đó.

A person or thing that skips.

Ví dụ
Người dẫn dắt đội thường rời đi sớm cho các sự kiện xã hội.The skipper of the team often leaves early for social events.
Nhiều người dẫn dắt không tham gia các buổi gặp mặt xã hội thường xuyên.Many skippers do not attend social gatherings regularly.

Nghĩa 05

Thuyền trưởng — người chỉ huy, điều khiển một con tàu hoặc thuyền, thường dùng cho các tàu nhỏ như tàu đánh cá hoặc tàu hàng nhỏ.

The captain of a ship or boat especially a small trading or fishing vessel.

Ví dụ
Người cầm lái chiếc thuyền đánh cá đã bắt được hai mươi con cá hôm nay.The skipper of the fishing boat caught twenty fish today.
Người cầm lái không mất bất kỳ thiết bị nào trong cơn bão.The skipper did not lose any equipment during the storm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

skipper (Verb)

/skˈɪpɚ/
/skˈɪpəɹ/
AI

Nghĩa 01

Đảm nhiệm vai trò chỉ huy hoặc làm thuyền trưởng (chịu trách nhiệm điều khiển và quản lý một con tàu hoặc đội tàu).

Act as captain of.

Ví dụ
John sẽ làm đội trưởng trong trận đấu bóng đá cộng đồng.John will skipper the team during the community soccer match.
Cô ấy đã không làm đội trưởng trong dự án nhóm học kỳ trước.She did not skipper the group project last semester.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh