Bản dịch của từ Skipper trong tiếng Việt

Skipper

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skipper(Noun)

skˈɪpɚ
skˈɪpəɹ
01

Thuyền trưởng — người chỉ huy, điều khiển một con tàu hoặc thuyền, thường dùng cho các tàu nhỏ như tàu đánh cá hoặc tàu hàng nhỏ.

The captain of a ship or boat especially a small trading or fishing vessel.

Ví dụ
02

Một loại áo dài tay, giống như áo nỉ hoặc áo thun tay dài, mặc thường ngày để giữ ấm hoặc phối đồ.

A longsleeved sweatshirt or Tshirt.

Ví dụ
03

Một loài cá biển có tên tiếng Anh là "Atlantic saury" — cá chim biển (một loại cá dài, mảnh, thường sống ở vùng biển Đại Tây Dương).

The Atlantic saury fish.

Ví dụ
04

Một loài bướm nhỏ màu nâu, giống như bướm đêm nhỏ, bay nhanh và ngoắt ngoéo.

A small brownish mothlike butterfly with rapid darting flight.

Ví dụ
05

Người hoặc vật thực hiện hành động nhảy qua, lướt qua hoặc bỏ qua (skip). Thường chỉ người nhảy dây, nhảy bước hoặc người bỏ qua thứ gì đó.

A person or thing that skips.

Ví dụ

Skipper(Verb)

skˈɪpɚ
skˈɪpəɹ
01

Đảm nhiệm vai trò chỉ huy hoặc làm thuyền trưởng (chịu trách nhiệm điều khiển và quản lý một con tàu hoặc đội tàu).

Act as captain of.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ