Bản dịch của từ Slingshot trong tiếng Việt

Slingshot

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slingshot(Noun)

slˈɪŋʃɑt
slˈɪŋʃɑt
01

Hiệu ứng ‘phóng bên’ do lực hấp dẫn của một thiên thể (như hành tinh hoặc Mặt Trăng) làm tăng tốc và thay đổi quỹ đạo của một vật thể khác hoặc của một tàu vũ trụ, giống như dùng lực hấp dẫn để ‘đòn bẩy’ đẩy vật thể đi nhanh hơn hoặc đổi hướng.

The effect of the gravitational pull of a celestial object in accelerating and changing the course of another object or a spacecraft.

重力助推效果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ ném đơn giản gồm một que có hình chữ Y (có hai ngạnh) và một dải cao su hoặc hai dây chun nối giữa hai đầu ngạnh để kẹp viên sỏi hoặc vật nhỏ, khi dải cao su được kéo căng rồi thả sẽ bắn vật đó đi (tương tự ná).

A forked stick to which an elastic strap or a pair of elastic bands connected by a small sling is fastened to the two prongs typically used for shooting small stones a catapult.

弹弓,一种用橡皮带和叉形木棍射石子的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slingshot(Verb)

slˈɪŋʃɑt
slˈɪŋʃɑt
01

Dùng lực hút trọng trường (hoặc lực quán tính) để đẩy nhanh một vật một cách mạnh mẽ, như khi vật được thả rơi hoặc văng ra nhờ tác động của lực, làm tăng tốc độ đột ngột.

Forcefully accelerate through the effect of gravity.

通过重力的作用强力加速

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ