Bản dịch của từ Slip sheet trong tiếng Việt
Slip sheet
Noun [U/C]

Slip sheet(Noun)
slɪp ʃit
slɪp ʃit
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị cho phép xếp chồng và gỡ bỏ sản phẩm dễ dàng bằng cách cung cấp một bề mặt phẳng bên dưới.
A device that allows for the stacking and unstacking of products easily by providing a flat surface underneath.
滑托板 - 一种提供平坦底部,从而便于堆叠和拆卸产品的设备
Ví dụ
