snaps
NounVerb
snaps (Noun)
/snˈæps/
/ˈsnæps/
AI
Ví dụ
Giáo viên nghe thấy tiếng snaps lớn trong buổi thảo luận lớp ồn ào.The teacher heard loud snaps during the noisy class discussion.
Không có tiếng snaps khi học sinh vỗ tay sau bài phát biểu.There were no snaps when the students clapped after the speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bức ảnh nhanh, không chính thức.
Ví dụ
Cô ấy chia sẻ những bức ảnh nhanh về chuyến đi của mình trên Instagram mỗi tuần.She shares snaps of her travels on Instagram every week.
Anh ấy không thích chụp ảnh nhanh trong các bữa tối gia đình.He does not like taking snaps during family dinners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những bức ảnh chớp nhoáng đã ghi lại những khoảnh khắc xã hội sôi động của lễ hội.The camera snaps caught the festival's lively social moments.
Không có tiếng nổ nào khi diễn giả của sự kiện xã hội dừng lại.There were no snaps when the social event's speaker paused.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
snaps (Verb)
/snˈæps/
/ˈsnæps/
AI
Nghĩa 01
Chụp một bức ảnh nhanh, đặc biệt là không tạo dáng chính thức.
Ví dụ
Cô ấy chụp nhanh ảnh bạn bè tại các bữa tiệc cho Instagram của mình.She snaps photos of friends at parties for her Instagram.
Anh ấy không chụp ảnh nhanh trong các buổi phỏng vấn chính thức ở trường.He does not snap pictures during formal interviews at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy búng tay để nhanh chóng thu hút sự chú ý của lớp học.She snaps her fingers to get the class's attention quickly.
Anh ấy không làm đứt dây thun khi chơi với bạn bè.He does not snap the rubber band when playing with friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy dễ bực bội khi căng thẳng trong bài nói IELTS xã hội.She snaps when stressed during social IELTS speaking tests.
Anh ấy không bao giờ nổi cáu khi thảo luận nhóm xã hội.He never snaps under pressure in social group discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa