Bản dịch của từ Soft serve trong tiếng Việt

Soft serve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft serve(Noun)

sˈɒft sˈɜːv
ˈsɔft ˈsɝv
01

Một món ăn vặt phổ biến thường thấy ở các quầy kem và nhà hàng thức ăn nhanh, thường được làm từ không khí và ít chất béo.

A popular treat often found at ice cream stands and fast food restaurants typically made with air and less fat

Ví dụ
02

Một loại kem được rót ra từ máy và có kết cấu mềm mịn, kem hơn so với kem cứng thông thường.

A type of ice cream that is dispensed from a machine and served at a softer creamier texture than regular hard ice cream

Ví dụ
03

Một cách phục vụ kem thường được quết xoáy trong cốc hoặc ốc quế.

A style of serving ice cream that is often swirled in a cone or cup

Ví dụ