Bản dịch của từ Soft summit trong tiếng Việt
Soft summit
Phrase

Soft summit(Phrase)
sˈɒft sˈʌmɪt
ˈsɔft ˈsəmɪt
01
Một sự kết thúc êm dịu hoặc nhẹ nhàng của một trải nghiệm hoặc quá trình, gợi ý về một kết thúc suôn sẻ hoặc dễ chịu.
A gentle or mild culmination of an experience or process suggesting a smooth or pleasant end
Ví dụ
02
Điểm cao nhất của một sườn dốc mềm mại hoặc nhẹ nhàng, thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ đỉnh điểm hoặc sự cực thịnh của một thứ gì đó không khắc nghiệt hay hung hăng.
The highest point of a soft or gentle slope often used metaphorically to indicate a peak or an apex of something that is not harsh or aggressive
Ví dụ
03
Một đỉnh cao dễ chịu hoặc không gây đe dọa trong một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận
A pleasant or nonthreatening peak in a conversation or discussion
Ví dụ
