Bản dịch của từ Spanking trong tiếng Việt

Spanking

Verb Adjective Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spanking(Verb)

spˈæŋkɪŋ
spˈæŋkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/ danh động của động từ “spank”, nghĩa là hành động đánh nhẹ vào mông (thường bằng tay) như một hình phạt hoặc khiển trách, thường dùng cho trẻ em.

Present participle and gerund of spank.

Ví dụ

Dạng động từ của Spanking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Spank

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Spanked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Spanked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Spanks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Spanking

Spanking(Adjective)

spˈæŋkɪŋ
spˈæŋkɪŋ
01

(thường dùng trong hàng hải) tươi mát, sảng khoái và mạnh mẽ; mô tả thời tiết hoặc gió mang lại cảm giác tươi tỉnh, rực rỡ.

Often nautical Brisk and fresh.

Ví dụ
02

Mô tả cái gì đó rất nhanh, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng; sôi nổi, đầy sinh lực.

Fast and energetic.

Ví dụ

Spanking(Adverb)

spˈæŋkɪŋ
spˈæŋkɪŋ
01

Trạng từ dùng trong văn nói, thường đứng cùng với “mới” (ví dụ: “mới spanking”), để tăng mức độ nhấn mạnh — nghĩa là “rất”, “cực kỳ” hoặc “mới hoàn toàn/hoàn toàn mới” tuỳ ngữ cảnh.

Colloquial now usually with “new” An intensifier.

Ví dụ

Spanking(Noun)

spˈæŋkɪŋ
spˈæŋkɪŋ
01

Một hình thức trừng phạt về thể xác, trong đó người bị phạt bị đánh vào mông (thường bằng tay) — không dùng để đếm từng lần (uncountable).

Uncountable A form of physical punishment in which a beating is applied to the buttocks.

Ví dụ
02

Một lần đánh nhẹ bằng tay (thường vào mông) như hình phạt hoặc trong bối cảnh không nghiêm trọng, ví dụ đánh nhẹ nhân dịp sinh nhật. Nghĩa này nhấn mạnh đó là hành động đánh nhẹ, mang tính tạm thời và không phải là bạo hành nặng.

Countable An incident of such punishment or such physical act in a nonpunitive context such as a birthday spanking.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ