Bản dịch của từ Stoma trong tiếng Việt
Stoma

Stoma (Noun)
The patient's stoma required regular care and monitoring by nurses.
Stoma của bệnh nhân cần được chăm sóc và giám sát đều đặn bởi y tá.
People with stomas may face challenges in social situations due to stigma.
Những người có stoma có thể đối mặt với thách thức trong các tình huống xã hội do sự kỳ thị.
Support groups provide emotional help for individuals adjusting to life with a stoma.
Các nhóm hỗ trợ cung cấp sự giúp đỡ tinh thần cho những người đang thích nghi với cuộc sống có stoma.
Bất kỳ lỗ chân lông nhỏ nào trong lớp biểu bì của lá hoặc thân cây, tạo thành một khe có chiều rộng thay đổi cho phép di chuyển khí vào và ra khỏi khoảng gian bào.
Any of the minute pores in the epidermis of the leaf or stem of a plant, forming a slit of variable width which allows movement of gases in and out of the intercellular spaces.
The stoma on the plant's leaf helps with gas exchange.
Stoma trên lá của cây giúp trao đổi khí.
The number of stomata can vary depending on environmental conditions.
Số lượng stoma có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường.
Plants regulate water loss through their stomata during transpiration.
Cây cân nhắc việc mất nước qua stoma trong quá trình hô hấp.
Dạng danh từ của Stoma (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Stoma | Stomas |
Họ từ
Stoma là thuật ngữ y học chỉ một lỗ mở trên bề mặt cơ thể, thường được tạo ra phẫu thuật nhằm cho phép chất thải hoặc dịch truyền ra ngoài. Trong ngữ cảnh y tế, stoma thường đề cập đến các thủ thuật như colostomy hay ileostomy liên quan đến ruột. Thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ âm có thể khác biệt, ví dụ, trọng âm và cách phát âm "stoma" có thể thay đổi đôi chút giữa hai phiên bản tiếng Anh này.
Từ "stoma" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "στόμα", có nghĩa là "miệng" hoặc "lỗ". Trong y học và sinh học, "stoma" được sử dụng để chỉ một lỗ hoặc mở ra trên cơ thể, thường liên quan đến các quy trình sinh lý hoặc phẫu thuật như tạo hình miệng nhân tạo. Sự phát triển của thuật ngữ này từ nguồn gốc Hy Lạp đến các ứng dụng hiện đại cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hình thức vật lý và chức năng sinh học.
Từ "stoma" xuất hiện khá không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong lĩnh vực từ vựng khoa học và y tế. Trong bối cảnh thi IELTS, từ này có thể liên quan đến các chủ đề sinh học hoặc sức khỏe, nhưng không phải là từ vựng phổ biến mà thí sinh cần nắm vững. Ngoài ra, "stoma" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ lỗ mở nhân tạo trên cơ thể, liên quan đến phẫu thuật hoặc điều trị bệnh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp