Bản dịch của từ Stop out trong tiếng Việt

Stop out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop out(Verb)

stɑp aʊt
stɑp aʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ