Bản dịch của từ Stress trong tiếng Việt
Stress
Noun [U/C] Verb

Stress(Noun)
strˈɛs
ˈstrɛs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lực gây biến dạng trong một cơ thể vật lý
A force that causes deformation in a physical object.
一种力量会引起实体物体的变形
Ví dụ
Stress(Verb)
strˈɛs
ˈstrɛs
01
Cảm thấy hoặc thể hiện sự căng thẳng về tâm trí hoặc cảm xúc
A force that causes deformation in a physical object.
感受到或表达精神或情感上的压力
Ví dụ
02
Áp lực lên hoặc tác dụng lực vào một vật gì đó
A state of mental or emotional tension arising from challenging circumstances or high demands.
一种由于困境或高压环境引发的精神或情绪上的紧张状态。
Ví dụ
03
Nhấn mạnh hoặc coi trọng điều gì đó
Pressure or tension applied to an object.
作用在物体上的压力或拉力。
Ví dụ
