Anh - Việt

Bản dịch của từ Strind trong tiếng Việt

strind

NounVerb

strind (Noun)

/stɹˈɪnd/
/stɹˈɪnd/
AI

Nghĩa 01

Trong tiếng Scotland, "strind" là một con suối nhỏ hoặc dòng nước chảy lác đác; có thể chỉ một rãnh nước nhỏ, dòng nước chảy yếu hoặc vệt nước chảy do chất lỏng đổ ra.

Scotland A small stream streamlet a trickle of water the run of spilt liquid.

Ví dụ
Con suối chảy nhẹ nhàng qua công viên trong buổi picnic của chúng tôi hôm thứ Bảy.The strind flowed gently through the park during our picnic last Saturday.
Không có con suối nào gần trường của chúng tôi để học sinh có thể thưởng thức.There isn't a strind near our school for students to enjoy.

Nghĩa 02

Từ miền Bắc nước Anh chỉ một cành dài, thưa và vươn ra, giống như cái nhánh nhỏ ở cuối que đậu (peastick). Nói cách khác là một nhánh phụ mảnh, kéo dài, mọc tách ra từ thân chính.

Northern England A long straggling branch a spur at the end of a peastick.

Ví dụ
Cành của cây đậu giúp thu hoạch đậu hiệu quả trong mùa vụ.The strind of the peastick helped gather peas effectively during harvest.
Cành không bị gãy khi tôi dùng để hái đậu.The strind did not break when I used it to pick peas.

Nghĩa 03

(từ miền Bắc nước Anh) Một cái rãnh, kênh mương nhỏ để dẫn nước; giống như rãnh nước hoặc mương thoát nước.

Northern England A ditch or waterchannel.

Ví dụ
Con mương gần nhà tôi rất ô nhiễm và cần được dọn dẹp.The strind near my house is very polluted and needs cleaning.
Không có con mương nào trong công viên mới trên phố Elm.There is no strind in the new park on Elm Street.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

strind (Verb)

/stɹˈɪnd/
/stɹˈɪnd/
AI

Nghĩa 01

(từ Scotland) chảy thành dòng nhỏ, rỉ rả; chảy thành dòng rất nhỏ như rỉ ra từng giọt.

Scotland To run or flow in a very small stream to trickle.

Ví dụ
Nước sẽ chảy xuống sườn đồi sau cơn mưa.The water will strind down the hillside after the rain.
Con sông không chảy trong mùa khô.The river does not strind during the dry season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tiếng Scots) nhổ ra hoặc phun ra từng tia nhỏ, để chảy nhỏ giọt hay nhỏ giọt từng chút; phun tia/bắn ra thành dòng nhỏ.

Scotland To eject in a small stream to squirt spray to allow to trickle or dribble in small quantities.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã phun sơn lên canvas trong sự kiện xã hội.The artist strind paint onto the canvas during the social event.
Họ không phun nước từ đài phun nước trong công viên.They did not strind water from the fountain at the park.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh