ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sweet cherry
Một thuật ngữ đôi khi được dùng để chỉ những phẩm chất tốt nhất hoặc mong muốn nhất của một cái gì đó tương tự như vị ngọt trong hương vị hoặc trải nghiệm.
A term sometimes used to refer to the best or most desirable quality of something akin to sweet in flavor or experience
Trái cây nhỏ, tròn, màu đỏ hoặc vàng từ cây anh đào ngọt, thường được ăn tươi hoặc sử dụng trong nấu ăn và nướng bánh.
A small round red or yellow fruit from the sweet cherry tree often eaten fresh or used in cooking and baking
Cây Prunus avium, loại cây sản xuất trái lý chua ngọt, thường gặp ở các vùng ôn đới.
The tree Prunus avium that produces sweet cherries commonly found in temperate regions