Bản dịch của từ Swipe a card trong tiếng Việt

Swipe a card

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swipe a card(Verb)

swˈaɪp ə kˈɑɹd
swˈaɪp ə kˈɑɹd
01

Lấy hoặc đánh cắp một cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc lén lút.

To take or steal something quickly or stealthily.

Ví dụ
02

Đánh hoặc va chạm vào một cái gì đó bằng chuyển động đột ngột hoặc nhanh chóng.

To hit or strike something with a sudden or quick motion.

Ví dụ
03

Di chuyển một thẻ qua một thiết bị đọc thẻ hoặc tương tự để xác thực hoặc tính phí.

To move a card through a card reader or a similar device in order to authenticate or charge it.

Ví dụ

Swipe a card(Noun)

swˈaɪp ə kˈɑɹd
swˈaɪp ə kˈɑɹd
01

Hành động di chuyển thẻ qua thiết bị đọc thẻ.

The action of moving a card through a card reader.

Ví dụ
02

Một chuyển động đột ngột hoặc nhanh chóng để đánh hoặc va chạm vào một cái gì đó.

A sudden or quick motion to hit or strike something.

Ví dụ
03

Một chuyển động nhanh chóng để lấy hoặc chiếm một cái gì đó.

A swift movement made to take or seize something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh