Bản dịch của từ Tai chi trong tiếng Việt

Tai chi

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tai chi(Phrase)

tˈaɪ cˈiː
ˈtaɪ ˈtʃi
01

Một phương pháp kết hợp thiền chuyển động cơ thể và hít thở có kiểm soát nhằm nâng cao sức khỏe và sự an lành.

A practice that combines physical movement meditation and controlled breathing to promote health and wellbeing

Ví dụ
02

Một hình thức tập thể dục nhấn mạnh sự cân bằng, linh hoạt và chánh niệm.

A form of exercise emphasizing balance flexibility and mindfulness

Ví dụ
03

Một loại võ thuật truyền thống của Trung Quốc bao gồm một chuỗi các động tác được thực hiện chậm rãi và tập trung, thường được kèm theo hơi thở sâu.

A traditional Chinese martial art involving a series of movements performed in a slow and focused manner often accompanied by deep breathing

Ví dụ