Bản dịch của từ Tai chi trong tiếng Việt
Tai chi
Phrase

Tai chi(Phrase)
tˈaɪ cˈiː
ˈtaɪ ˈtʃi
Ví dụ
02
Một hình thức tập thể dục nhấn mạnh sự cân bằng, linh hoạt và chánh niệm.
A form of exercise emphasizing balance flexibility and mindfulness
Ví dụ
Tai chi

Một hình thức tập thể dục nhấn mạnh sự cân bằng, linh hoạt và chánh niệm.
A form of exercise emphasizing balance flexibility and mindfulness