Bản dịch của từ Take the law into your own hands trong tiếng Việt

Take the law into your own hands

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take the law into your own hands(Idiom)

01

Tự mình hành động để thi hành luật pháp hoặc mang lại công lý, thay vì chờ đợi hệ thống pháp lý làm điều đó.

Taking action to enforce the law or uphold justice personally, rather than waiting for the legal system to do it.

自己采取行动执行法律或伸张正义,而不是等待法律系统来解决问题。

Ví dụ
02

Phá bỏ quyền hạn hoặc thủ tục pháp lý để đạt được kết quả mong muốn

Ignoring authority or legal procedures to achieve a desired outcome.

为了达到预期的结果,往往会突破权力和法律程序的限制。

Ví dụ
03

Hành động độc lập để giải quyết vấn đề, đặc biệt là liên quan đến pháp lý hoặc đạo đức.

Taking independent action to solve a problem, especially one related to legal or ethical issues.

采取自主行动处理问题,尤其是涉及法律或道德的问题时要勇于出面解决。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh