Bản dịch của từ Take the law into your own hands trong tiếng Việt
Take the law into your own hands

Take the law into your own hands(Idiom)
Hành động độc lập để giải quyết vấn đề, đặc biệt là liên quan đến pháp lý hoặc đạo đức.
Taking independent action to solve a problem, especially one related to legal or ethical issues.
采取自主行动处理问题,尤其是涉及法律或道德的问题时要勇于出面解决。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "take the law into your own hands" có nghĩa là tự thực thi công lý mà không thông qua các cơ quan pháp lý. Thuật ngữ này thường ám chỉ hành động của cá nhân hoặc nhóm trong việc xử lý các tình huống mà họ cho là bất công, dẫn đến nguy cơ vi phạm pháp luật. Cụm từ này được sử dụng tương đối giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
Câu thành ngữ "take the law into your own hands" có nghĩa là tự thực thi công lý mà không thông qua các cơ quan pháp lý. Thuật ngữ này thường ám chỉ hành động của cá nhân hoặc nhóm trong việc xử lý các tình huống mà họ cho là bất công, dẫn đến nguy cơ vi phạm pháp luật. Cụm từ này được sử dụng tương đối giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
