Anh - Việt

Bản dịch của từ Tongue twister trong tiếng Việt

tongue twister

Noun

tongue twister (Noun)

/təŋ twˈɪstəɹ/
/təŋ twˈɪstəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một cụm từ hoặc câu được thiết kế để khó diễn đạt chính xác, thường được sử dụng như một dạng bài tập nói.

A phrase or sentence designed to be difficult to articulate properly typically used as a form of spoken word exercise.

Ví dụ
Cô ấy đã luyện một câu đố phát âm để cải thiện kỹ năng nói.She practiced a tongue twister to improve her speaking skills.
Anh ấy không thấy câu đố phát âm khó chút nào.He did not find the tongue twister challenging at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ví dụ về cách diễn đạt phức tạp hoặc vui nhộn có thể gây nhầm lẫn trong lời nói.

An example of a tricky or playful phrasing that can cause confusion in speech.

Ví dụ
Peter Piper đã chọn một mẻ ớt dưa là một câu đố.Peter Piper picked a peck of pickled peppers is a tongue twister.
Các câu đố không giúp giao tiếp rõ ràng trong các tình huống xã hội.Tongue twisters do not help with clear communication in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thử thách phát âm thường được sử dụng để giải trí hoặc luyện nói.

A challenge to pronunciation often used for entertainment or speech practice.

Ví dụ
Cô ấy đã trình diễn một câu đố phát âm tại buổi biểu diễn tài năng hôm qua.She performed a tongue twister at the school talent show yesterday.
Anh ấy đã không làm chủ được câu đố phát âm trong buổi thực hành nói.He did not master the tongue twister during our speaking practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh