Bản dịch của từ Tongue twister trong tiếng Việt

Tongue twister

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tongue twister (Noun)

təŋ twˈɪstəɹ
təŋ twˈɪstəɹ
01

Một thử thách phát âm thường được sử dụng để giải trí hoặc luyện nói.

A challenge to pronunciation often used for entertainment or speech practice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một ví dụ về cách diễn đạt phức tạp hoặc vui nhộn có thể gây nhầm lẫn trong lời nói.

An example of a tricky or playful phrasing that can cause confusion in speech.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cụm từ hoặc câu được thiết kế để khó diễn đạt chính xác, thường được sử dụng như một dạng bài tập nói.

A phrase or sentence designed to be difficult to articulate properly typically used as a form of spoken word exercise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh