tongue twister
tongue twister (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thử thách phát âm thường được sử dụng để giải trí hoặc luyện nói.
A challenge to pronunciation often used for entertainment or speech practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tiếng xô" (tongue twister) là cụm từ ngữ được thiết kế để khó phát âm, thường chứa những âm tương tự hoặc tương phản gây khó khăn cho người nói. Chúng thường được sử dụng trong giáo dục để cải thiện kỹ năng phát âm và lưu loát. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, người Anh thường ưa chuộng những câu ngắn, trong khi người Mỹ thường sáng tạo những câu dài hơn để tạo tính hài hước.