Bản dịch của từ Traditional theme trong tiếng Việt

Traditional theme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional theme(Noun)

trɐdˈɪʃənəl tˈiːm
trəˈdɪʃənəɫ ˈθim
01

Chủ đề hoặc nội dung cơ bản thường được liên kết với các thực hành hoặc câu chuyện truyền thống.

The foundational topic or subject matter that is typically associated with traditional practices or narratives

Ví dụ
02

Một chủ đề hoặc đề tài lặp đi lặp lại thường tuân theo các quy ước của quá khứ và thường phản ánh ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.

A recurrent subject or theme that adheres to conventions of the past often reflecting historical or cultural significance

Ví dụ
03

Một ý tưởng, khái niệm hoặc biểu tượng đã tồn tại lâu dài và được công nhận rộng rãi trong một bối cảnh cụ thể như văn hóa hoặc văn học.

A longstanding or established idea concept or motif that is commonly recognized within a specific context such as culture or literature

Ví dụ