Bản dịch của từ Tubocurarine chloride trong tiếng Việt
Tubocurarine chloride

Tubocurarine chloride(Noun)
Một alcaloid độc được chiết từ vỏ và thân của dây leo Nam Mỹ Chondrodendron tomentosum (thuộc họ Menispermaceae). Dạng dextro của chất này là thành phần hoạt tính chính của curare. Dưỡng chứa muối hydrochloride thủy hợp của nó (C₃₇H₄₁ClN₂O₆·HCl·5H₂O) được dùng trong y học để làm giãn cơ vân trước phẫu thuật và điều trị các tình trạng như uốn ván, viêm não và bại liệt do bại liệt dây thần kinh vận động.
Biochemistry pharmacology A toxic compound of the alkaloid class obtained chiefly from the bark and stems of a South American vine Chondrodendron tomentosum of the family Menispermaceae that in its dextrorotatory form constitutes the chief active constituent of curare and used in the form of its hydrated hydrochloride C₃₇H₄₁ClN₂O₆·HCl·5H₂O to produce relaxation of voluntary muscles before surgery and in tetanus encephalitis and poliomyelitis.
从南美藤本植物中提取的有毒生物碱,主要用于麻醉和放松肌肉。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tubocurarine chloride là một hợp chất được chiết xuất từ cây Curare, chủ yếu được sử dụng như một chất gây dãn cơ trong y học. Nó hoạt động bằng cách ức chế các thụ thể acetylcholine tại các cơ vân, dẫn đến hiện tượng liệt cơ. Trong bối cảnh y học, tubocurarine chloride thường được sử dụng trong phẫu thuật gây mê. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do yếu tố ngôn ngữ và vùng miền.
Tubocurarine chloride là một hợp chất có nguồn gốc từ cây Curare, có tên khoa học là Chondrodendron tomentosum. Từ "tubocurarine" bắt nguồn từ tiếng Latin "tubus" có nghĩa là "ống" và "curare" từ ngữ gốc của các dân tộc bản địa Nam Mỹ, phản ánh cách mà hợp chất này được sử dụng để làm thuốc độc cho mũi tên. Tubocurarine chloride là một chất kháng cholinergic, được áp dụng trong y học để gây tê cơ, nhằm hỗ trợ trong các phẫu thuật lớn và hồi sức.
Tubocurarine chloride là một chất gây giãn cơ được sử dụng phổ biến trong y học, nhưng độ phổ biến của thuật ngữ này trong bốn thành phần thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là hạn chế, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu chuyên ngành và bài viết y học. Trong các ngữ cảnh khác, tubocurarine chloride thường được đề cập trong nghiên cứu về dược lý, gây mê, và trong các cuộc thảo luận về tác dụng của thuốc gây giãn cơ. Các tình huống sử dụng chính liên quan đến điều trị và quản lý quy trình phẫu thuật.
Tubocurarine chloride là một hợp chất được chiết xuất từ cây Curare, chủ yếu được sử dụng như một chất gây dãn cơ trong y học. Nó hoạt động bằng cách ức chế các thụ thể acetylcholine tại các cơ vân, dẫn đến hiện tượng liệt cơ. Trong bối cảnh y học, tubocurarine chloride thường được sử dụng trong phẫu thuật gây mê. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do yếu tố ngôn ngữ và vùng miền.
Tubocurarine chloride là một hợp chất có nguồn gốc từ cây Curare, có tên khoa học là Chondrodendron tomentosum. Từ "tubocurarine" bắt nguồn từ tiếng Latin "tubus" có nghĩa là "ống" và "curare" từ ngữ gốc của các dân tộc bản địa Nam Mỹ, phản ánh cách mà hợp chất này được sử dụng để làm thuốc độc cho mũi tên. Tubocurarine chloride là một chất kháng cholinergic, được áp dụng trong y học để gây tê cơ, nhằm hỗ trợ trong các phẫu thuật lớn và hồi sức.
Tubocurarine chloride là một chất gây giãn cơ được sử dụng phổ biến trong y học, nhưng độ phổ biến của thuật ngữ này trong bốn thành phần thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là hạn chế, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu chuyên ngành và bài viết y học. Trong các ngữ cảnh khác, tubocurarine chloride thường được đề cập trong nghiên cứu về dược lý, gây mê, và trong các cuộc thảo luận về tác dụng của thuốc gây giãn cơ. Các tình huống sử dụng chính liên quan đến điều trị và quản lý quy trình phẫu thuật.
