Bản dịch của từ Twang trong tiếng Việt
Twang

Twang (Noun)
Âm điệu hoặc cách phát âm đặc trưng (thường hơi mũi hoặc khác lạ) của một người, một vùng hoặc một quốc gia, khiến tiếng nói nghe có một ‘giai điệu’ riêng biệt.
A nasal or other distinctive manner of pronunciation or intonation characteristic of the speech of an individual, area, or country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Twang (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Twang là một từ chỉ âm thanh đặc trưng, thường được sử dụng để miêu tả giọng nói hoặc âm thanh của nhạc cụ. Trong tiếng Anh, từ này có thể ám chỉ đến giọng nói của người nói ở một số vùng miền nhất định, đặc biệt là miền Nam nước Mỹ, nơi giọng nói có âm sắc sâu và rõ. Cách phát âm và sử dụng từ "twang" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và sự phổ biến của từ này có thể khác nhau giữa hai vùng.
Họ từ
Twang là một từ chỉ âm thanh đặc trưng, thường được sử dụng để miêu tả giọng nói hoặc âm thanh của nhạc cụ. Trong tiếng Anh, từ này có thể ám chỉ đến giọng nói của người nói ở một số vùng miền nhất định, đặc biệt là miền Nam nước Mỹ, nơi giọng nói có âm sắc sâu và rõ. Cách phát âm và sử dụng từ "twang" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và sự phổ biến của từ này có thể khác nhau giữa hai vùng.
