Bản dịch của từ Twin trong tiếng Việt
Twin

Twin(Adjective)
Twin(Noun)
Vật gồm hai phần giống hoặc tương ứng với nhau; đôi (hai phần giống nhau hoặc ghép đôi với nhau).
Something containing or consisting of two matching or corresponding parts.
Dạng danh từ của Twin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Twin | Twins |
Twin(Verb)
Kết nghĩa (giữa hai thành phố/quận ở hai nước khác nhau) — nghĩa là thiết lập mối quan hệ hữu nghị, trao đổi văn hóa, giáo dục và hợp tác giữa hai địa phương.
Link a town or district with another in a different country or cause two towns or districts to be linked for the purposes of friendship and cultural exchange.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Twin" là một danh từ tiếng Anh chỉ hai người sinh ra cùng một lúc, thường là từ cùng một trứng (đối với sinh đôi một trứng) hoặc từ hai trứng khác nhau (đối với sinh đôi hai trứng). Trong tiếng Anh, "twin" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về mặt hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn hóa, một số khu vực có thể sử dụng thuật ngữ này để chỉ các cặp sinh đôi đặc biệt, như trong trường hợp các cặp sinh đôi cùng phái. Từ này cũng có significances khác trong ngữ cảnh như "twin cities" (thành phố sinh đôi), chỉ hai thành phố kết nghĩa.
Từ "twin" xuất phát từ tiếng Anh cổ "twinna", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "zwilling", mang ý nghĩa là "kết đôi" hoặc "đôi". Gốc Latinh là "geminus", có nghĩa là "đôi" hoặc "nhân đôi", đã ảnh hưởng đến sự phát triển của nghĩa từ trong tiếng Anh. Qua thời gian, "twin" được sử dụng để chỉ những người hoặc vật có sự tương đồng chặt chẽ, phản ánh khái niệm về sự chia sẻ di truyền hoặc đặc điểm tương đồng.
Từ "twin" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ gia đình, đặc biệt là khi thảo luận về sinh đôi. Trong Đọc và Viết, "twin" thường liên quan đến các chủ đề khoa học, sinh học hoặc xã hội. Từ này cũng được dùng phổ biến trong văn hóa đại chúng, như phim ảnh và sách, để mang lại tính thú vị về mối quan hệ và sự tương đồng giữa các cá nhân.
Họ từ
"Twin" là một danh từ tiếng Anh chỉ hai người sinh ra cùng một lúc, thường là từ cùng một trứng (đối với sinh đôi một trứng) hoặc từ hai trứng khác nhau (đối với sinh đôi hai trứng). Trong tiếng Anh, "twin" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về mặt hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn hóa, một số khu vực có thể sử dụng thuật ngữ này để chỉ các cặp sinh đôi đặc biệt, như trong trường hợp các cặp sinh đôi cùng phái. Từ này cũng có significances khác trong ngữ cảnh như "twin cities" (thành phố sinh đôi), chỉ hai thành phố kết nghĩa.
Từ "twin" xuất phát từ tiếng Anh cổ "twinna", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "zwilling", mang ý nghĩa là "kết đôi" hoặc "đôi". Gốc Latinh là "geminus", có nghĩa là "đôi" hoặc "nhân đôi", đã ảnh hưởng đến sự phát triển của nghĩa từ trong tiếng Anh. Qua thời gian, "twin" được sử dụng để chỉ những người hoặc vật có sự tương đồng chặt chẽ, phản ánh khái niệm về sự chia sẻ di truyền hoặc đặc điểm tương đồng.
Từ "twin" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ gia đình, đặc biệt là khi thảo luận về sinh đôi. Trong Đọc và Viết, "twin" thường liên quan đến các chủ đề khoa học, sinh học hoặc xã hội. Từ này cũng được dùng phổ biến trong văn hóa đại chúng, như phim ảnh và sách, để mang lại tính thú vị về mối quan hệ và sự tương đồng giữa các cá nhân.

