Bản dịch của từ Twin trong tiếng Việt

Twin

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twin(Noun)

twɪn
twˈɪn
01

Vật gồm hai phần giống hoặc tương ứng với nhau; đôi (hai phần giống nhau hoặc ghép đôi với nhau).

Something containing or consisting of two matching or corresponding parts.

成对的物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trong hai đứa trẻ hoặc hai con vật sinh cùng một lần (cùng ngày, cùng mẹ).

One of two children or animals born at the same birth.

一对出生的孩子或动物

twin nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Twin (Noun)

SingularPlural

Twin

Twins

Twin(Adjective)

twɪn
twˈɪn
01

Thuộc về một cặp sinh đôi; là một trong hai đứa trẻ sinh ra cùng lúc trong cùng một lần sinh.

Forming or being one of a pair born at one birth.

一对出生的双胞胎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Twin(Verb)

twɪn
twˈɪn
01

Kết nghĩa (giữa hai thành phố/quận ở hai nước khác nhau) — nghĩa là thiết lập mối quan hệ hữu nghị, trao đổi văn hóa, giáo dục và hợp tác giữa hai địa phương.

Link a town or district with another in a different country or cause two towns or districts to be linked for the purposes of friendship and cultural exchange.

结成友好城市,促进文化交流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ