Bản dịch của từ Unaware environment trong tiếng Việt
Unaware environment
Adjective Noun [U/C]

Unaware environment(Adjective)
ˈʌnəwˌeə ɛnvˈaɪərənmənt
ˈənəˌwɛr ɑnˈvaɪrənmənt
01
Thiếu sự nhận thức hoặc cái nhìn sâu sắc về một tình huống.
Lacking perception or insight into a situation
Ví dụ
Ví dụ
Unaware environment(Noun)
ˈʌnəwˌeə ɛnvˈaɪərənmənt
ˈənəˌwɛr ɑnˈvaɪrənmənt
01
Không nhận thức được, thiếu kiến thức hoặc ý thức về một điều gì đó.
The surrounding conditions including physical social and cultural aspects
Ví dụ
02
Không nhận thức được điều gì đang xảy ra hoặc đang được thực hiện.
The natural world as a whole or in a particular geographical area
Ví dụ
