Anh - Việt

Bản dịch của từ Vaporisation trong tiếng Việt

vaporisation

NounVerb

vaporisation (Noun)

/vəpˌɔɹəsˈeɪʃən/
/vəpˌɔɹəsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc quá trình chuyển từ thể lỏng (hoặc rắn) sang dạng hơi; việc bị hóa hơi hoặc trở thành hơi.

The state of being vaporized

Ví dụ
Sự bay hơi xảy ra khi nước chuyển thành hơi nước trong nấu ăn.Vaporisation occurs when water turns into steam during cooking.
Sự bay hơi không xảy ra ở nhiệt độ thấp trong các buổi tụ tập xã hội.Vaporisation does not happen at low temperatures in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình biến một chất từ thể lỏng (hoặc rắn) thành hơi (thể khí). Nói cách khác, là sự bốc hơi hoặc hóa hơi của một chất.

The process of converting a substance into vapor

Ví dụ
Quá trình bay hơi xảy ra khi nước nóng lên dưới ánh mặt trời.Vaporisation occurs when water heats up in the sun's rays.
Quá trình bay hơi không xảy ra nhanh chóng ở nhiệt độ lạnh.Vaporisation does not happen quickly in cold temperatures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động làm một chất lỏng biến thành hơi (bay hơi).

The act of evaporating a liquid

Ví dụ
Sự bay hơi của nước xảy ra vào những ngày hè nóng ở thành phố.Vaporisation of water occurs during hot summer days in cities.
Sự bay hơi không xảy ra nhanh chóng trong thời tiết lạnh.Vaporisation does not happen quickly in cold weather.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

vaporisation (Verb)

/vəpˌɔɹəsˈeɪʃən/
/vəpˌɔɹəsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Biến thành hơi; làm vật chất (như nước) chuyển sang trạng thái hơi (bốc hơi).

To convert into vapor

Ví dụ
Nhiệt độ đã gây ra sự bay hơi của nước trong hồ bơi cộng đồng.The heat caused the vaporisation of water in the community pool.
Trẻ em không hiểu sự bay hơi trong lớp học khoa học.The children did not understand vaporisation during the science class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho cái gì đó biến thành hơi nước; làm bay hơi (chất lỏng chuyển thành hơi).

To cause to become vapor to evaporate

Ví dụ
Nhiệt độ đã gây ra sự bay hơi nước tại trung tâm cộng đồng.The heat caused the water vaporisation in the community center.
Thí nghiệm xã hội không dẫn đến sự bay hơi của chất lỏng.The social experiment did not result in vaporisation of the liquid.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh