vaporisation
vaporisation (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc quá trình chuyển từ thể lỏng (hoặc rắn) sang dạng hơi; việc bị hóa hơi hoặc trở thành hơi.
The state of being vaporized
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình biến một chất từ thể lỏng (hoặc rắn) thành hơi (thể khí). Nói cách khác, là sự bốc hơi hoặc hóa hơi của một chất.
The process of converting a substance into vapor
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động làm một chất lỏng biến thành hơi (bay hơi).
The act of evaporating a liquid
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vaporisation (Verb)
Nghĩa 01
Biến thành hơi; làm vật chất (như nước) chuyển sang trạng thái hơi (bốc hơi).
To convert into vapor
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quá trình "vaporisation" (hay "vaporization" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến sự chuyển đổi của chất lỏng thành hơi, thường xảy ra khi chất lỏng được đun nóng. Trong khi "vaporisation" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh, "vaporization" là phiên bản chính thức trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai từ này đều mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học liên quan đến nhiệt động lực học và vật lý. Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở chính tả và một số trường hợp sử dụng trong văn phong chính thức.