Anh - Việt

Bản dịch của từ Vaporous trong tiếng Việt

vaporous

Adjective

vaporous (Adjective)

/vˈeɪpɛɹəs/
/vˈeɪpɛɹəs/
AI

Nghĩa 01

Có tính bốc hơi hoặc toả ra hơi; đang phun hoặc tỏa ra hơi nước hoặc hơi mù.

Breathing out or giving off vapour.

Ví dụ
Sương mù mờ ảo bao phủ thành phố vào sáng sớm.The vaporous mist covered the city during the early morning hours.
Không khí không mờ ảo trong mùa khô.The air was not vaporous in the dry season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả tâm trạng u sầu, buồn bã và lảng tránh thực tế như thể đang bồng bềnh trong sương mù tình cảm.

Feeling melancholy experiencing the vapors.

Ví dụ
Không khí mờ ảo tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy buồn.The vaporous atmosphere at the party made everyone feel a bit sad.
Cô ấy không thích những cuộc thảo luận mờ ảo về các vấn đề xã hội.She did not enjoy the vaporous discussions about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Miêu tả một nơi đầy hơi nước, có sương mù hoặc màn hơi che phủ khiến không khí mờ ảo; tương tự “mù sương” hoặc “bồng bềnh hơi nước”.

Of a place filled with vapour foggy misty.

Ví dụ
Bầu không khí mờ ảo tại lễ hội tạo ra trải nghiệm kỳ diệu cho mọi người.The vaporous atmosphere at the festival created a magical experience for everyone.
Phòng họp không mờ ảo; nó trong suốt và sáng sủa.The meeting room was not vaporous; it was clear and bright.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh