Bản dịch của từ Vitality pointer trong tiếng Việt

Vitality pointer

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitality pointer(Noun)

vɪtˈælɪti pˈɔɪntɐ
ˌvɪˈtæɫəti ˈpɔɪntɝ
01

Trạng thái mạnh mẽ và năng lượng hoạt động

The state of being strong and active energy

Ví dụ
02

Một phẩm chất sinh động hoặc đầy năng lượng

A lively or energetic quality

Ví dụ
03

Năng lực sinh tồn hoặc khả năng tiếp tục nỗ lực lớn.

The capacity for survival or for the continuation of great exertion

Ví dụ

Vitality pointer(Phrase)

vɪtˈælɪti pˈɔɪntɐ
ˌvɪˈtæɫəti ˈpɔɪntɝ
01

Một phẩm chất sôi nổi hoặc tràn đầy năng lượng

References in various contexts a pointer or indicator of vitality

Ví dụ
02

Trạng thái mạnh mẽ và năng lượng tích cực

A term used to refer to certain indicators or metrics that measure vitality or life force

Ví dụ
03

Khả năng sinh tồn hoặc tiếp tục nỗ lực lớn.

Often used in health assessments or discussions regarding wellness

Ví dụ