Bản dịch của từ Vocal restraint trong tiếng Việt
Vocal restraint
Phrase

Vocal restraint(Phrase)
vˈəʊkəl rɪstrˈeɪnt
ˈvoʊkəɫ rɪˈstreɪnt
Ví dụ
02
Hành động kiềm chế hoặc nén lại âm thanh hoặc biểu đạt giọng nói thường vì lý do lịch sự hoặc thận trọng.
The act of holding back or suppressing vocal sounds or expressions often for the sake of politeness or discretion
Ví dụ
03
Khả năng kiểm soát hoặc hạn chế việc thể hiện giọng nói trong các tình huống khác nhau như trong môi trường chính thức hoặc trong các cuộc đàm phán.
The ability to manage or limit vocal expression in various contexts such as formal settings or negotiations
Ví dụ
