Bản dịch của từ Volcanic eruption trong tiếng Việt

Volcanic eruption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volcanic eruption(Noun)

vɒlkˈænɪk ɪrˈʌpʃən
ˌvoʊɫˈkænɪk ɪˈrəpʃən
01

Một hiện tượng địa chất khi magma xuyên thủng bề mặt trái đất, tạo ra các hình dạng đất mới và ảnh hưởng đến môi trường.

A geological phenomenon when magma breaches the Earths surface creating new landforms and affecting the environment

Ví dụ
02

Một vụ phun trào núi lửa là sự xả ra đột ngột của khí, tro và dung nham nóng chảy từ một ngọn núi lửa, thường xảy ra khi áp lực tích tụ trong vỏ trái đất.

A volcanic eruption is the sudden discharge of gas ash and molten lava from a volcano typically occurring when pressure builds up in the Earths crust

Ví dụ
03

Một sự kiện được đặc trưng bởi các vụ nổ và sự tràn ra của vật liệu từ một ngọn núi lửa.

An event characterized by explosions and the outpouring of material from a volcano

Ví dụ