Bản dịch của từ Wall support trong tiếng Việt

Wall support

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall support (Noun)

wˈɔl səpˈɔɹt
wˈɔl səpˈɔɹt
01

Một rào cản hoặc ranh giới, thường được làm bằng vật liệu rắn.

A barrier or boundary often made of solid materials

Ví dụ

The wall support in the community center promotes social activities for everyone.

Tường hỗ trợ trong trung tâm cộng đồng thúc đẩy các hoạt động xã hội cho mọi người.

The wall support does not isolate people; it encourages interaction instead.

Tường hỗ trợ không cô lập mọi người; nó khuyến khích sự tương tác.

Does the wall support help improve social cohesion in your neighborhood?

Tường hỗ trợ có giúp cải thiện sự gắn kết xã hội trong khu phố của bạn không?

02

Một phương tiện hỗ trợ hoặc ổn định.

A means of support or stability

Ví dụ

Community centers provide wall support for local social activities and events.

Các trung tâm cộng đồng cung cấp hỗ trợ cho các hoạt động xã hội.

The charity did not receive enough wall support from local businesses.

Tổ chức từ thiện không nhận được đủ hỗ trợ từ các doanh nghiệp địa phương.

What wall support do local organizations offer to community members?

Các tổ chức địa phương cung cấp hỗ trợ gì cho các thành viên cộng đồng?

03

Một cấu trúc thẳng đứng xác định và đôi khi bảo vệ một khu vực.

A vertical structure that defines and sometimes protects an area

Ví dụ

The wall support in the community center is very strong.

Bức tường hỗ trợ tại trung tâm cộng đồng rất kiên cố.

The wall support does not protect against all weather conditions.

Bức tường hỗ trợ không bảo vệ khỏi mọi điều kiện thời tiết.

Is the wall support in the park still standing?

Bức tường hỗ trợ ở công viên vẫn còn đứng vững không?

Wall support (Verb)

wˈɔl səpˈɔɹt
wˈɔl səpˈɔɹt
01

Để cung cấp sự hỗ trợ hoặc gia cố cho một cái gì đó, thường theo nghĩa bóng.

To provide backing or reinforcement to something often metaphorically

Ví dụ

Friends wall support each other during tough times in their lives.

Bạn bè hỗ trợ nhau trong những thời điểm khó khăn trong cuộc sống.

They do not wall support those who spread negativity in the community.

Họ không hỗ trợ những người lan truyền tiêu cực trong cộng đồng.

How can we wall support our local charities effectively?

Chúng ta có thể hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương như thế nào?

02

Để hỗ trợ hoặc gia cố một bức tường, làm cho nó ổn định hơn.

To support or strengthen a wall making it more stable

Ví dụ

Community programs help wall support local families in need of assistance.

Các chương trình cộng đồng giúp hỗ trợ các gia đình địa phương cần giúp đỡ.

These initiatives do not wall support individuals without community involvement.

Các sáng kiến này không hỗ trợ cá nhân nếu không có sự tham gia của cộng đồng.

How can we wall support social initiatives in our neighborhood effectively?

Làm thế nào chúng ta có thể hỗ trợ các sáng kiến xã hội ở khu phố của mình một cách hiệu quả?

Wall support (Adjective)

wˈɔl səpˈɔɹt
wˈɔl səpˈɔɹt
01

Liên quan đến bức tường hoặc cấu trúc hỗ trợ.

Relating to a wall or structure that supports

Ví dụ

The wall support in our community center is very strong and reliable.

Hỗ trợ tường trong trung tâm cộng đồng của chúng tôi rất mạnh mẽ và đáng tin cậy.

The wall support does not help with the social events we organize.

Hỗ trợ tường không giúp ích cho các sự kiện xã hội mà chúng tôi tổ chức.

Is the wall support sufficient for the new social hall construction?

Hỗ trợ tường có đủ cho việc xây dựng hội trường xã hội mới không?

02

Có khả năng hỗ trợ theo nghĩa bóng.

Capable of providing support in a figurative sense

Ví dụ

Community centers provide wall support for local artists and their projects.

Các trung tâm cộng đồng cung cấp sự hỗ trợ cho các nghệ sĩ địa phương.

These programs do not offer wall support for struggling families.

Các chương trình này không cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình khó khăn.

What wall support do nonprofits provide for mental health awareness?

Các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp sự hỗ trợ nào cho nhận thức về sức khỏe tâm thần?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/wall support/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Wall support

Không có idiom phù hợp