Bản dịch của từ Web tool trong tiếng Việt

Web tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Web tool(Noun)

wˈɛb tˈuːl
ˈwɛb ˈtuɫ
01

Một nền tảng trực tuyến hoặc công cụ giúp người dùng đạt được một mục tiêu nhất định hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

An online platform or utility that assists users in achieving a particular goal or performing a certain task

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc quy trình hoạt động trên internet, cung cấp chức năng cho người dùng thông qua trình duyệt web.

A program or routine that runs on the internet providing functionality to users through a web browser

Ví dụ
03

Một ứng dụng phần mềm hoặc dịch vụ có thể truy cập qua internet, thường được sử dụng cho các nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.

A software application or service that is accessible via the web often used for specific tasks or functions

Ví dụ