Bản dịch của từ Abandon hunger trong tiếng Việt
Abandon hunger
Noun [U/C] Verb

Abandon hunger(Noun)
ˈeɪbændən hˈʌŋɡɐ
ˈeɪbəndən ˈhəŋɝ
01
Hành động từ bỏ hoàn toàn
The action of giving up completely
Ví dụ
03
Hành động rời khỏi một nơi hoặc người nào đó vĩnh viễn
The act of leaving a place or person permanently
Ví dụ
Abandon hunger(Verb)
ˈeɪbændən hˈʌŋɡɐ
ˈeɪbəndən ˈhəŋɝ
Ví dụ
