Bản dịch của từ Abstract devices trong tiếng Việt

Abstract devices

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstract devices(Noun)

ˈæbstrækt dˈɛvɪsɪz
ˈæbˌstrækt ˈdɛvɪsɪz
01

Một khái niệm hoặc ý tưởng không có sự tồn tại vật chất hay cụ thể.

A concept or idea that does not have a physical or concrete existence

Ví dụ
02

Một tác phẩm nghệ thuật không miêu tả các đối tượng trong thế giới tự nhiên.

An artistic work that does not depict objects in the natural world

Ví dụ
03

Một biểu diễn trừu tượng của một hệ thống hoặc hiện tượng lớn hơn.

An abstract representation of a larger system or phenomenon

Ví dụ

Abstract devices(Noun Countable)

ˈæbstrækt dˈɛvɪsɪz
ˈæbˌstrækt ˈdɛvɪsɪz
01

Một biểu diễn trừu tượng của một hệ thống hoặc hiện tượng lớn hơn.

Devices that operate based on abstract principles rather than on specific physical laws

Ví dụ
02

Một tác phẩm nghệ thuật không miêu tả các đối tượng trong thế giới tự nhiên.

Physical items or tools utilized for a specific function

Ví dụ
03

Một khái niệm hoặc ý tưởng không có hiện thực vật lý hay cụ thể.

In computer science an object that allows designers to use a simplified interface

Ví dụ