Anh - Việt

Bản dịch của từ Abused trong tiếng Việt

abused

Verb

abused (Verb)

/əbjˈuzd/
/əbjˈuzd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “abuse” — nghĩa là đã lạm dụng, hành hạ, hoặc lăng mạ ai/cái gì trong quá khứ.

simple past and past participle of abuse.

Ví dụ
Cô ấy lạm dụng quyền lực bằng cách ngược đãi cấp dưới của mình.She abused her power by mistreating her subordinates.
Anh ấy không lạm dụng đặc quyền có thêm thời gian trong IELTS.He did not abuse the privilege of having extra time in IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của abused (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

abuse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

abused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

abused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

abuses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

abusing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh