abused
abused (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “abuse” — nghĩa là đã lạm dụng, hành hạ, hoặc lăng mạ ai/cái gì trong quá khứ.
simple past and past participle of abuse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abused (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abuse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abusing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abused" là phân từ của động từ "abuse", mang nghĩa là bị ngược đãi, hành hạ hoặc sử dụng sai mục đích. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh là động từ và tính từ, thường chỉ đến sự tổn hại về thể chất hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, "abused" có thể mang sắc thái nghĩa khác nhau hoặc được nhấn mạnh khác nhau về mức độ.