Bản dịch của từ Add on trong tiếng Việt

Add on

Verb Noun [U/C] Adjective Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Add on(Verb)

ˈædən
ˈædən
01

Thêm thông tin hoặc một mục riêng kèm theo trong một lá thư hoặc email.

To include extra information or a separate item with a letter or an email.

Ví dụ
02

Thêm cái gì đó vào một cái đã có, ghép cái này với cái khác.

To put something with something else.

Ví dụ

Add on(Noun)

ˈædən
ˈædən
01

Một thứ bổ sung thêm, có ích nhưng không phải là phần thiết yếu; là vật/dịch vụ kèm theo để tăng tiện ích hoặc giá trị.

An extra thing that is useful but not essential.

Ví dụ
02

Một bộ phận hoặc thiết bị bổ sung lắp thêm vào một máy móc hoặc dụng cụ để mở rộng chức năng hoặc cải thiện hiệu suất.

A piece of equipment that you add to a machine or a tool.

Ví dụ

Add on(Adjective)

ˈædən
ˈædən
01

Diễn tả tính chất “bổ sung thêm” — cái được thêm vào để tăng, mở rộng hoặc kèm theo cái đã có trước đó.

Additional, especially to something that already exists.

Ví dụ

Add on(Preposition)

ˈædən
ˈædən
01

Dùng để nói rằng một vật/việc được nối, thêm vào hoặc liên quan với vật/việc khác; biểu thị sự kết hợp hoặc bổ sung cho cái đã có.

Used to say that one thing is connected with another.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh