Bản dịch của từ Assimilativeness trong tiếng Việt
Assimilativeness

Assimilativeness (Noun)
Tính chất dễ tiếp thu, dễ hòa nhập hoặc khả năng tiếp thu ảnh hưởng, phong tục, văn hoá từ nhóm khác; cụ thể là mức độ mà một nền văn hoá hoặc một nhóm xã hội có thể tiếp nhận hoặc hoà nhập với ảnh hưởng của một nền văn hoá (thường là nền văn hoá chiếm ưu thế).
The quality of being assimilative; capacity for assimilation; specifically the ease with which one culture assimilates something from another culture, or the extent to which integration with another (especially dominant) social, racial, or cultural group is or may be achieved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong sinh học: khả năng một chất dinh dưỡng được cơ thể hấp thụ và biến đổi thành vật chất hữu ích; mức độ hiệu quả mà một loại thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng được cơ thể tiếp nhận và sử dụng. (từ hiếm dùng)
Biology. The capacity of a nutrient to be assimilated; the efficiency with which a food is assimilated. rare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính đồng hóa (assimilativeness) đề cập đến khả năng hoặc xu hướng của một cá nhân, nhóm hoặc văn hóa trong việc tiếp thu và tích hợp các yếu tố từ môi trường xung quanh, thường là những yếu tố văn hóa khác. Thuật ngữ này không phân biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, vì vậy cách phát âm và viết đều tương tự. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh xã hội, tính đồng hóa có thể có ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào quan điểm văn hóa và chính trị.
Tính đồng hóa (assimilativeness) đề cập đến khả năng hoặc xu hướng của một cá nhân, nhóm hoặc văn hóa trong việc tiếp thu và tích hợp các yếu tố từ môi trường xung quanh, thường là những yếu tố văn hóa khác. Thuật ngữ này không phân biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, vì vậy cách phát âm và viết đều tương tự. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh xã hội, tính đồng hóa có thể có ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào quan điểm văn hóa và chính trị.
