Bản dịch của từ Be at one's wits' end trong tiếng Việt
Be at one's wits' end

Be at one's wits' end(Idiom)
Trong trạng thái bối rối hoặc không chắc chắn vì không biết phải làm gì tiếp theo.
Feeling confused or uncertain because you're unsure of what to do next.
处于茫然不知所措或拿不定主意的状态,因不清楚下一步该怎么走。
Hoang mang, bối rối hoàn toàn trước một tình huống nào đó.
Completely confused or at a loss due to a situation.
对某个情境感到完全困惑或迷茫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be at one's wits' end" được sử dụng để diễn tả trạng thái mà một người cảm thấy hoàn toàn bối rối, không biết phải làm gì tiếp theo, thường do áp lực hoặc khó khăn kéo dài. Xuất phát từ thế kỷ 16, nó thể hiện sự căng thẳng tâm lý. Không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm một số từ có thể khác nhau. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự tuyệt vọng hoặc rối loạn tinh thần trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Cụm từ "be at one's wits' end" được sử dụng để diễn tả trạng thái mà một người cảm thấy hoàn toàn bối rối, không biết phải làm gì tiếp theo, thường do áp lực hoặc khó khăn kéo dài. Xuất phát từ thế kỷ 16, nó thể hiện sự căng thẳng tâm lý. Không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm một số từ có thể khác nhau. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự tuyệt vọng hoặc rối loạn tinh thần trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
