Bản dịch của từ Be moist trong tiếng Việt

Be moist

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be moist(Verb)

bˈɛ mˈɔɪst
ˈbi ˈmɔɪst
01

Thực hiện các hành động để tiến hành một hoạt động

To perform actions to carry out an activity

Ví dụ
02

Tồn tại hay sống để có một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó

To exist or live to have a certain quality or characteristic

Ví dụ
03

Trải qua một điều kiện hoặc trạng thái nhất định

To undergo a specified condition or state

Ví dụ

Be moist(Adjective)

bˈɛ mˈɔɪst
ˈbi ˈmɔɪst
01

Trải qua một điều kiện hoặc trạng thái cụ thể

Having a moderate amount of water or moisture

Ví dụ
02

Thực hiện các hành động để tiến hành một hoạt động

Describing weather that is humid or damp

Ví dụ
03

tồn tại hoặc sống có một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó

Slightly wet not completely dry

Ví dụ