Bản dịch của từ Bobbsey twins trong tiếng Việt

Bobbsey twins

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobbsey twins(Noun)

bˈɑbsi twˈɪnz
bˈɑbsi twˈɪnz
01

Các nhân vật chính trong một chuỗi truyện dành cho trẻ em do Laura Lee Hope viết.

The main characters in Laura Lee Hope's children's book series.

《劳拉·李·霍普》为儿童创作的系列书籍中的主要人物。

Ví dụ

Bobbsey twins(Idiom)

01

Một cách gọi vui dành cho hai hoặc nhiều người không thể tách rời hoặc thường xuyên hành xử như nhau, thường được dùng trong ngữ cảnh hài hước.

A fun term used to describe two or more people who are inseparable or act in a similar way, often used in a humorous context.

这个有趣的术语用来形容两个人或多个人密不可分,或做事方式极为相似,常在幽默的语境中使用。

Ví dụ
02

Dùng để mô tả hai người hoặc vật rất giống nhau hoặc ăn ý đến từng đường nét.

Used to describe two people or two objects that are very similar or almost identical.

用来形容两个非常相似或配对紧密的人或事物。

Ví dụ
03

Đây là nói về một cặp nhân vật song sinh hư cấu trong một chuỗi sách thiếu nhi.

It's just a pair of fictional twin characters in a series of children's books.

只是一对虚构的双胞胎角色,出现在一系列儿童书籍中。

Ví dụ
04

Một cặp bạn thân thiết hoặc một nhóm sinh đôi luôn cùng nhau phiêu lưu và gần như không rời nhau.

A close pair of friends or a twin group often share adventures and are usually inseparable.

一对形影不离的好友或一组如影随形的孪生兄弟姐妹,他们一起经历冒险,难舍难分。

Ví dụ
05

Bobbsey Twins là cụm từ dùng để chỉ hai đứa trẻ khắng khít, thường được dùng để mô tả hai người rất thân thiết hoặc hợp tác ăn ý với nhau.

The term "Bobbsey twins" refers to a pair of inseparable children, commonly used to describe two people who are very close or work well together.

鲍贝斯双胞胎指的是一对形影不离的孩子,常用来形容两人关系非常亲密或合作得默契十足。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh