brainwash
brainwash (Noun)
Nghĩa 01
Ảnh hưởng làm méo mó ký ức, niềm tin hoặc ý tưởng của một người, thường bằng tuyên truyền hoặc tác động tâm lý để khiến họ tin theo hoặc thay đổi suy nghĩ.
A distorting effect upon ones memory belief or ideas as by propaganda.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brainwash (Verb)
Nghĩa 01
Thuyết phục ai đó hoàn toàn, ép buộc khiến họ thay đổi suy nghĩ, niềm tin hoặc hành vi theo ý mình (thường bằng cách lặp đi lặp lại hoặc sử dụng áp lực tâm lý).
To persuade completely and forcibly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(theo nghĩa cũ, ẩn dụ) lấy đi, xóa bỏ hoặc khai thác thông tin lưu trữ trong một thiết bị điện tử để làm mất chương trình hoặc dữ liệu của nó.
figuratively dated To take from an electronically controlled machine its storedup information to erase a computers programming 1960.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(tâm lý) Ảnh hưởng mạnh đến tư duy, niềm tin của người khác bằng cách dùng áp lực tinh thần, lập trình tâm lý hoặc các phương pháp gây tác động lên trí óc (ví dụ thôi miên) để khiến họ tin theo hoặc hành động theo ý muốn của người tác động.
psychology To affect ones mind by using extreme mental pressure or any other mindaffecting process eg hypnosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của brainwash (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | brainwash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | brainwashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | brainwashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | brainwashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | brainwashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brainwash" (rửa não) được sử dụng để miêu tả một quá trình thao túng tư tưởng của cá nhân hoặc nhóm, nhằm thay đổi hệ tư tưởng hoặc hành vi của họ mà không thông qua lý trí. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, có phiên bản giống nhau trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa và xã hội, từ này có thể mang theo những sắc thái khác nhau trong từng khu vực. "Brainwash" thường liên quan đến các phương pháp tẩy não trong các thiết chế như giáo phái hay nhà tù.