Bản dịch của từ Brainwash trong tiếng Việt
Brainwash

Brainwash(Noun)
Ảnh hưởng làm méo mó ký ức, niềm tin hoặc ý tưởng của một người, thường bằng tuyên truyền hoặc tác động tâm lý để khiến họ tin theo hoặc thay đổi suy nghĩ.
A distorting effect upon ones memory belief or ideas as by propaganda.
通过宣传扭曲一个人的记忆、信仰或思想。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Brainwash(Verb)
Thuyết phục ai đó hoàn toàn, ép buộc khiến họ thay đổi suy nghĩ, niềm tin hoặc hành vi theo ý mình (thường bằng cách lặp đi lặp lại hoặc sử dụng áp lực tâm lý).
To persuade completely and forcibly.
彻底说服某人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(theo nghĩa cũ, ẩn dụ) lấy đi, xóa bỏ hoặc khai thác thông tin lưu trữ trong một thiết bị điện tử để làm mất chương trình hoặc dữ liệu của nó.
Figuratively dated To take from an electronically controlled machine its storedup information to erase a computers programming 1960.
洗脑,抹去信息或程序
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tâm lý) Ảnh hưởng mạnh đến tư duy, niềm tin của người khác bằng cách dùng áp lực tinh thần, lập trình tâm lý hoặc các phương pháp gây tác động lên trí óc (ví dụ thôi miên) để khiến họ tin theo hoặc hành động theo ý muốn của người tác động.
Psychology To affect ones mind by using extreme mental pressure or any other mindaffecting process eg hypnosis.
通过极端精神压力影响他人思想
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Brainwash (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Brainwash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Brainwashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Brainwashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Brainwashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Brainwashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brainwash" (rửa não) được sử dụng để miêu tả một quá trình thao túng tư tưởng của cá nhân hoặc nhóm, nhằm thay đổi hệ tư tưởng hoặc hành vi của họ mà không thông qua lý trí. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, có phiên bản giống nhau trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa và xã hội, từ này có thể mang theo những sắc thái khác nhau trong từng khu vực. "Brainwash" thường liên quan đến các phương pháp tẩy não trong các thiết chế như giáo phái hay nhà tù.
Từ "brainwash" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, kết hợp từ "brain" (não) và "wash" (rửa). Thuật ngữ này được hình thành vào giữa thế kỷ 20, phản ánh các phương pháp tẩy não nhằm thay đổi tư tưởng và hành vi của cá nhân. Gốc từ "wash" trong tiếng Latin là "lavare", có nghĩa là làm sạch. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến việc thao túng tâm trí, dẫn đến việc thay đổi mạnh mẽ trong nhận thức hoặc niềm tin của một người.
Từ "brainwash" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các phần của IELTS, nhất là trong Nghe và Đọc, nơi nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh về tâm lý học và truyền thông. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các chiến thuật tuyên truyền hoặc vấn đề đạo đức trong giáo dục. Ngoài ra, nó thường được nhắc đến trong các cuộc tranh luận về tôn giáo, chính trị và quảng cáo, thể hiện quá trình thao túng tư tưởng.
Họ từ
Từ "brainwash" (rửa não) được sử dụng để miêu tả một quá trình thao túng tư tưởng của cá nhân hoặc nhóm, nhằm thay đổi hệ tư tưởng hoặc hành vi của họ mà không thông qua lý trí. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, có phiên bản giống nhau trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa và xã hội, từ này có thể mang theo những sắc thái khác nhau trong từng khu vực. "Brainwash" thường liên quan đến các phương pháp tẩy não trong các thiết chế như giáo phái hay nhà tù.
Từ "brainwash" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, kết hợp từ "brain" (não) và "wash" (rửa). Thuật ngữ này được hình thành vào giữa thế kỷ 20, phản ánh các phương pháp tẩy não nhằm thay đổi tư tưởng và hành vi của cá nhân. Gốc từ "wash" trong tiếng Latin là "lavare", có nghĩa là làm sạch. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến việc thao túng tâm trí, dẫn đến việc thay đổi mạnh mẽ trong nhận thức hoặc niềm tin của một người.
Từ "brainwash" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các phần của IELTS, nhất là trong Nghe và Đọc, nơi nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh về tâm lý học và truyền thông. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các chiến thuật tuyên truyền hoặc vấn đề đạo đức trong giáo dục. Ngoài ra, nó thường được nhắc đến trong các cuộc tranh luận về tôn giáo, chính trị và quảng cáo, thể hiện quá trình thao túng tư tưởng.
