Bản dịch của từ By name trong tiếng Việt

By name

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

By name(Phrase)

bˈaɪ nˈeɪm
ˈbaɪ ˈneɪm
01

Ví dụ được sử dụng trong ngữ cảnh mà ai đó chỉ được xác định bằng tên của họ mà không có thêm thông tin nào khác.

For example used in a context where someone is being identified strictly by their name without any additional information

Ví dụ
02

Câu này cũng có thể ám chỉ sự phân biệt về việc được biết đến vì một đặc điểm hoặc chất lượng cụ thể.

The phrase can also imply the distinction of being known for a specific quality or characteristic

Ví dụ
03

Theo cách thức chính thức hoặc trang trọng thường được sử dụng để giới thiệu ai đó hoặc điều gì đó thông qua danh hiệu hoặc chức vụ của họ.

In a formal or official manner typically used to introduce someone or something by their title or designation

Ví dụ