Bản dịch của từ Calm traffic jam trong tiếng Việt
Calm traffic jam
Noun [U/C] Noun [C]

Calm traffic jam(Noun)
kˈɑːm trˈæfɪk dʒˈæm
ˈkɑm ˈtræfɪk ˈdʒæm
02
Một trạng thái yên bình hoặc hòa bình
A state of tranquility or peace
Ví dụ
03
Trạng thái không bị quấy rầy hoặc lo âu
A state of being free from disturbance or agitation
Ví dụ
Calm traffic jam(Noun Countable)
kˈɑːm trˈæfɪk dʒˈæm
ˈkɑm ˈtræfɪk ˈdʒæm
Ví dụ
