Bản dịch của từ Cancel culture trong tiếng Việt

Cancel culture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancel culture(Noun)

kˈænsəl kˈʌltʃɚ
kˈænsəl kˈʌltʃɚ
01

Một hình thức tẩy chay hiện đại trong đó một người nào đó bị đẩy ra khỏi giới xã hội hoặc nghề nghiệp thông qua mạng xã hội.

A modern form of ostracism in which someone is thrust out of social or professional circles via social media.

Ví dụ
02

Hiện tượng này phản ánh ý tưởng rằng các nhân vật của công chúng có thể bị khán giả 'hủy bỏ' do hành động hoặc tuyên bố của họ.

The phenomenon reflects the idea that public figures can be canceled by their audience due to their actions or statements.

Ví dụ
03

Hành vi rút lại sự ủng hộ đối với (hủy bỏ) các nhân vật và công ty của công chúng sau khi họ làm hoặc nói điều gì đó bị coi là phản cảm hoặc xúc phạm.

The practice of withdrawing support for canceling public figures and companies after they have done or said something considered objectionable or offensive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh