Bản dịch của từ Cancel culture trong tiếng Việt
Cancel culture

Cancel culture(Noun)
Hiện tượng này phản ánh ý tưởng rằng các nhân vật của công chúng có thể bị khán giả 'hủy bỏ' do hành động hoặc tuyên bố của họ.
The phenomenon reflects the idea that public figures can be canceled by their audience due to their actions or statements.
Hành vi rút lại sự ủng hộ đối với (hủy bỏ) các nhân vật và công ty của công chúng sau khi họ làm hoặc nói điều gì đó bị coi là phản cảm hoặc xúc phạm.
The practice of withdrawing support for canceling public figures and companies after they have done or said something considered objectionable or offensive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cancel culture" là một khái niệm chỉ việc tẩy chay hoặc cấm đoán một cá nhân hoặc tổ chức do những hành vi, phát ngôn hoặc quan điểm mà công chúng cho là không phù hợp hoặc gây tổn hại. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội, nơi thông tin và ý kiến được lan truyền nhanh chóng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, sắc thái ngữ nghĩa có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh xã hội.
"Cancel culture" là một khái niệm chỉ việc tẩy chay hoặc cấm đoán một cá nhân hoặc tổ chức do những hành vi, phát ngôn hoặc quan điểm mà công chúng cho là không phù hợp hoặc gây tổn hại. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội, nơi thông tin và ý kiến được lan truyền nhanh chóng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, sắc thái ngữ nghĩa có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh xã hội.
