Bản dịch của từ Caused an uproar trong tiếng Việt
Caused an uproar

Caused an uproar(Verb)
Kích hoạt hoặc gây ra một sự kiện hoặc tình huống, đặc biệt là những cái dẫn đến rối loạn công cộng hoặc tranh luận.
To trigger or cause an event or situation, especially one that leads to public disorder or controversy.
发起或引发某事件或情况,尤其是导致公众混乱或争议的事件。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "caused an uproar" có nghĩa là gây ra sự phẫn nộ hoặc xôn xao công khai, thường liên quan đến một tình huống gây tranh cãi hoặc đáng chú ý. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí và truyền thông để mô tả phản ứng mạnh mẽ của công chúng đối với một sự kiện, quyết định hoặc phát ngôn nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "caused an uproar" có nghĩa là gây ra sự phẫn nộ hoặc xôn xao công khai, thường liên quan đến một tình huống gây tranh cãi hoặc đáng chú ý. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí và truyền thông để mô tả phản ứng mạnh mẽ của công chúng đối với một sự kiện, quyết định hoặc phát ngôn nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
