Anh - Việt

Bản dịch của từ Caused an uproar trong tiếng Việt

caused an uproar

Verb

caused an uproar (Verb)

/kˈɑzd ˈæn ˈʌpɹˌɔɹ/
/kˈɑzd ˈæn ˈʌpɹˌɔɹ/
AI

Nghĩa 01

Dẫn đến hoặc kích thích một phản ứng hoặc phản hồi, thường là một phản ứng mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tranh cãi.

To lead to or induce a reaction or response, often one that is marked by strong emotions or controversy.

Ví dụ
Chính sách mới đã gây ra sự phẫn nộ trong cộng đồng tuần trước.The new policy caused an uproar among the community members last week.
Quyết định này đã không gây ra sự phẫn nộ như mong đợi từ công chúng.The decision did not cause an uproar as expected from the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khởi xướng hoặc gây ra một sự kiện hoặc tình huống, đặc biệt là một cái dẫn đến sự rối loạn công cộng hoặc tranh luận.

To initiate or cause an event or situation, especially one that leads to public disturbance or debate.

Ví dụ
Luật mới đã gây ra sự phẫn nộ trong cộng đồng địa phương ở Chicago.The new law caused an uproar among local community members in Chicago.
Đề xuất không gây ra sự phẫn nộ như mong đợi từ công dân.The proposal did not cause an uproar as expected from the citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh