Bản dịch của từ Characters uniform trong tiếng Việt
Characters uniform
Noun [U/C] Adjective

Characters uniform(Noun)
kˈæræktəz jˈuːnɪfˌɔːm
ˈkɛrəktɝz ˈjunɪˌfɔrm
01
Những đặc điểm hoặc nét đặc trưng của một người hoặc một vật.
The distinctive qualities or traits of a person or thing
Ví dụ
Ví dụ
Characters uniform(Adjective)
kˈæræktəz jˈuːnɪfˌɔːm
ˈkɛrəktɝz ˈjunɪˌfɔrm
01
Những đặc điểm hoặc tính chất nổi bật của một người hoặc một vật.
Referring to a particular set of letters or figures as in a typeface or writing
Ví dụ
02
Một người hoặc động vật có tên, đặc biệt là trong sách, vở kịch hoặc bộ phim.
Distinctive or characteristic traits or qualities related to an individual or collective
Ví dụ
