Bản dịch của từ Characters uniform trong tiếng Việt

Characters uniform

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Characters uniform(Noun)

kˈæræktəz jˈuːnɪfˌɔːm
ˈkɛrəktɝz ˈjunɪˌfɔrm
01

Những đặc điểm hoặc nét đặc trưng của một người hoặc một vật.

The distinctive qualities or traits of a person or thing

Ví dụ
02

Một nhân vật, có thể là người hay động vật, mà có tên gọi, đặc biệt là trong sách, vở kịch hoặc bộ phim.

A person or animal that has a name especially in a book play or movie

Ví dụ
03

Một ký hiệu được sử dụng trong một hệ thống viết để biểu thị một âm thanh, một âm tiết hoặc một khái niệm cụ thể.

A symbol used in a writing system to represent a particular sound syllable or concept

Ví dụ

Characters uniform(Adjective)

kˈæræktəz jˈuːnɪfˌɔːm
ˈkɛrəktɝz ˈjunɪˌfɔrm
01

Những đặc điểm hoặc tính chất nổi bật của một người hoặc một vật.

Referring to a particular set of letters or figures as in a typeface or writing

Ví dụ
02

Một người hoặc động vật có tên, đặc biệt là trong sách, vở kịch hoặc bộ phim.

Distinctive or characteristic traits or qualities related to an individual or collective

Ví dụ