charmed
Adjective
charmed (Adjective)
/tʃɑrmd/
/tʃɑrmd/
AI
Ví dụ
Các hạt có sức hấp dẫn trong thí nghiệm cho thấy hành vi độc đáo ở tốc độ cao.The charmed particles in the experiment showed unique behavior at high speeds.
Nhiều nhà khoa học không nghiên cứu các hạt có sức hấp dẫn vì sự phức tạp của chúng.Many scientists do not study charmed particles due to their complexity.
Nghĩa 02
Cảm thấy ấn tượng, thích thú hoặc bị thu hút vì điều gì đó dễ chịu, duyên dáng hoặc thú vị.
Impressed by the pleasantness of something.
Ví dụ
Nhiều khách mời cảm thấy bị cuốn hút bởi trang trí đẹp ở đám cưới.Many guests felt charmed by the beautiful decorations at the wedding.
Không phải ai cũng bị cuốn hút bởi bài thuyết trình dài dòng của diễn giả.Not everyone was charmed by the speaker's lengthy presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị mê hoặc bởi không khí sôi động của lễ hội năm ngoái.Many people felt charmed by the festival's vibrant atmosphere last year.
Không phải ai cũng bị mê hoặc bởi phong cách khác thường của diễn giả tại hội nghị.Not everyone was charmed by the speaker's unusual style at the conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charmed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "charm". Nghĩa cơ bản của "charmed" là bị quyến rũ, mê hoặc hoặc tạo ra cảm giác vui thích, hạnh phúc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có chung cách sử dụng nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh. Ở Mỹ, "charmed" thường được dùng trong các bối cảnh tình cảm hoặc văn hóa giải trí, trong khi ở Anh thường liên quan đến các hoạt động xã hội hoặc lễ hội truyền thống hơn.