Anh - Việt

Bản dịch của từ Charmed trong tiếng Việt

charmed

Adjective

charmed (Adjective)

/tʃɑrmd/
/tʃɑrmd/
AI

Nghĩa 01

(vật lý) Thuộc về hương vị 'charm' — chỉ một hạt/đối tượng có số lượng hoặc tính chất 'charm' khác không (tức là mang quark charm).

physics Of a particle having nonzero charm.

Ví dụ
Các hạt có sức hấp dẫn trong thí nghiệm cho thấy hành vi độc đáo ở tốc độ cao.The charmed particles in the experiment showed unique behavior at high speeds.
Nhiều nhà khoa học không nghiên cứu các hạt có sức hấp dẫn vì sự phức tạp của chúng.Many scientists do not study charmed particles due to their complexity.

Nghĩa 02

Cảm thấy ấn tượng, thích thú hoặc bị thu hút vì điều gì đó dễ chịu, duyên dáng hoặc thú vị.

Impressed by the pleasantness of something.

Ví dụ
Nhiều khách mời cảm thấy bị cuốn hút bởi trang trí đẹp ở đám cưới.Many guests felt charmed by the beautiful decorations at the wedding.
Không phải ai cũng bị cuốn hút bởi bài thuyết trình dài dòng của diễn giả.Not everyone was charmed by the speaker's lengthy presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị đặt bùa hoặc bị mê hoặc bởi một phép thuật; trạng thái không tự ý, như bị chi phối bởi sức mạnh huyền bí của một lá bùa.

Under a magic spell cast by a charm bewitched.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị mê hoặc bởi không khí sôi động của lễ hội năm ngoái.Many people felt charmed by the festival's vibrant atmosphere last year.
Không phải ai cũng bị mê hoặc bởi phong cách khác thường của diễn giả tại hội nghị.Not everyone was charmed by the speaker's unusual style at the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh