Bản dịch của từ Cherub trong tiếng Việt

Cherub

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cherub(Noun)

ʃˈɛrʌb
ˈʃɛrəb
01

Một thực thể thiên thể thường được miêu tả như một đứa trẻ có đôi cánh, thường biểu trưng cho tình yêu thiêng liêng.

A celestial being typically depicted as a child with wings often representing divine love

Ví dụ
02

Một hình ảnh thiên thần trong truyền thống kinh thánh đôi khi được xem là người bảo vệ.

An angelic figure in biblical tradition sometimes considered a guardian

Ví dụ
03

Một hình ảnh của thiên thần hộ mệnh thường được sử dụng trong nghệ thuật và trang trí.

A representation of a cherub often used in art and decoration

Ví dụ