Bản dịch của từ Cherub trong tiếng Việt
Cherub
Noun [U/C]

Cherub(Noun)
ʃˈɛrʌb
ˈʃɛrəb
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình ảnh của thiên thần hộ mệnh thường được sử dụng trong nghệ thuật và trang trí.
A representation of a cherub often used in art and decoration
Ví dụ
