clinched
clinched (Adjective)
Nghĩa 01
Được củng cố chắc chắn, nắm giữ hoặc đặt ở vị trí nhất định một cách vững vàng và không dễ thay đổi.
firmly established in a particular position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clinched (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clinched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clinch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clinched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clinched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clinches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clinching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clinched" là dạng phân từ quá khứ của động từ "clinch", có nghĩa là "giải quyết" hoặc "đạt được". Trong ngữ cảnh thể thao hoặc đàm phán, nó thường chỉ việc đã giành được chiến thắng hoặc đạt được sự đồng thuận. Trong tiếng Anh Mỹ, "clinched" được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống chính thức, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên kết nhiều hơn với ngữ cảnh thể dục thể thao. Cách phát âm giữa hai biến thể này cũng có sự khác biệt nhỏ, với trọng âm có thể khác nhau tùy theo khu vực.